Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140081 |
Họ tên:
Bùi Thế Hậu
Ngày sinh: 12/10/1977 CMND: 060***546 Trình độ chuyên môn: KS điện |
|
||||||||||||
| 140082 |
Họ tên:
Tô Minh Đức
Ngày sinh: 26/12/1989 CMND: 060***909 Trình độ chuyên môn: KS-TĐH xí nghiệp CN |
|
||||||||||||
| 140083 |
Họ tên:
Dương Quang Lâm
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 271***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 140084 |
Họ tên:
Trần Trọng Quyển
Ngày sinh: 13/07/1983 CMND: 271***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140085 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 280***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 140086 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quân
Ngày sinh: 26/11/1992 CMND: 272***470 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 140087 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dương Phú
Ngày sinh: 17/05/1993 CMND: 371***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140088 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Ninh
Ngày sinh: 10/02/1964 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140089 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 036******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 140090 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 036******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiểm
Ngày sinh: 29/05/1992 CMND: 163***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 140092 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Bảo
Ngày sinh: 27/09/1990 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 140093 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàng
Ngày sinh: 03/08/1981 CMND: 162***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140094 |
Họ tên:
Bùi Quang Quang
Ngày sinh: 21/05/1978 CMND: 191***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140095 |
Họ tên:
Ngô Đăng Tuyền
Ngày sinh: 16/06/1979 Thẻ căn cước: 017******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140096 |
Họ tên:
Trần Lâm
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 168***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140097 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/01/1990 CMND: 163***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140098 |
Họ tên:
Ngô Công Tùng
Ngày sinh: 03/04/1989 CMND: 121***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140099 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vụ
Ngày sinh: 14/09/1990 CMND: 017***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 140100 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 08/07/1986 CMND: 173***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
