Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140061 |
Họ tên:
Mạc Văn Đồng
Ngày sinh: 02/10/1985 Hộ chiếu: B33**602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 140062 |
Họ tên:
Lê Công Hải
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 301***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 140063 |
Họ tên:
Lê Tấn Phúc
Ngày sinh: 01/12/1981 CMND: 281***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 140064 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nam
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 271***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140065 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tam
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 197***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140066 |
Họ tên:
Hoàng Huy Cường
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 025***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140067 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 062******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 140068 |
Họ tên:
Lê Văn Mến
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 212***009 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140069 |
Họ tên:
Trần Văn Dân
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 272***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 140070 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Linh
Ngày sinh: 29/06/1988 Thẻ căn cước: 077******722 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng dân sự và đô thị |
|
||||||||||||
| 140071 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 054******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 140072 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Thái Ngọc
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 092******576 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140073 |
Họ tên:
Đặng Quốc Phong
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 363***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 140074 |
Họ tên:
Võ Quyết Tiến
Ngày sinh: 11/09/1986 CMND: 172***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 140075 |
Họ tên:
Tạ Văn Cộng
Ngày sinh: 27/05/1971 CMND: 171***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 140076 |
Họ tên:
Lê Văn Tình
Ngày sinh: 14/02/1986 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140077 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cương
Ngày sinh: 14/06/1979 CMND: 060***927 Trình độ chuyên môn: KS điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140078 |
Họ tên:
Phạm Thúy Hảo
Ngày sinh: 16/10/1966 CMND: 060***303 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140079 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quân
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 060***252 Trình độ chuyên môn: KS công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 140080 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 14/11/1974 CMND: 060***595 Trình độ chuyên môn: KS-TĐH xí nghiệp CN |
|
