Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1381 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 084******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1382 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 05/12/2000 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 1383 |
Họ tên:
Trần Bá Quang
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1384 |
Họ tên:
Phan Hải Sơn
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 017******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1385 |
Họ tên:
Phạm Văn Đà
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1386 |
Họ tên:
Ma Phúc Cương
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 008******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1387 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1388 |
Họ tên:
Vũ Viết Khải
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 027******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1389 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1390 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 25/08/1998 Thẻ căn cước: 027******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1391 |
Họ tên:
Đặng Đức Hòa
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 030******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1392 |
Họ tên:
Chu Anh Tùng
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 026******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1393 |
Họ tên:
Lê Xuân Ngọc
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 1394 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kiên
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 030******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 1395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 024******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1396 |
Họ tên:
Dương Văn Hưng
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1398 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 036******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1399 |
Họ tên:
Trần Hồng Dương
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1400 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đại
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 036******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điển tử chuyên ngành điện công nghiệp và dân dụng |
|
