Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1381 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 054******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1382 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngân
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 087******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1383 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 046******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1384 |
Họ tên:
Lê Dương Hải
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 060******495 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1385 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 060******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1386 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 051******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1387 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Khang
Ngày sinh: 25/12/2000 Thẻ căn cước: 082******300 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1388 |
Họ tên:
Trần Quang Phương
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 040******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1389 |
Họ tên:
Trần Phương Thuý
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1390 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thuận
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 049******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1391 |
Họ tên:
Phạm Tấn Nhiệm
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 051******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 1392 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thanh
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/08/1998 Thẻ căn cước: 074******529 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1394 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 052******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1395 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Hội
Ngày sinh: 29/06/1986 Thẻ căn cước: 052******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1396 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 079******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1397 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 17/05/2001 Thẻ căn cước: 049******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1398 |
Họ tên:
Lương Đình Nguyên
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 030******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1399 |
Họ tên:
Lê Thanh Lịch
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1400 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 075******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
