Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Lê Chí Thiện
Ngày sinh: 13/10/1978 Thẻ căn cước: 056******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 074******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Hệ Thống Điện) |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Lâm Thanh Thái
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 087******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Lê Hữu Tài
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 074******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 083******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Lại Văn Hoàng
Ngày sinh: 29/12/1999 Thẻ căn cước: 079******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Trương Sỹ Lực
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 070******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Bùi Thế Phát
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 086******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Mỹ
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 074******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Trương Duy Khanh
Ngày sinh: 08/07/1988 Thẻ căn cước: 074******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Phạm Thanh Dũng
Ngày sinh: 21/03/1977 Thẻ căn cước: 074******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Lâm
Ngày sinh: 17/05/1972 Thẻ căn cước: 012******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 074******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Siện
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 074******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lập
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 074******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 080******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Nguyễn Diệp Trung
Ngày sinh: 27/12/1976 Thẻ căn cước: 052******355 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Bùi Duy Thanh
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 083******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Phạm Vũ Văn Hồng Thanh
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 056******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Trịnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 068******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
