Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Thân Quang Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 024******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Ngô Thị Minh
Ngày sinh: 04/12/1999 Thẻ căn cước: 024******913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Ngô Văn Vinh
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 024******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 026******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Ngô Đắc Thương
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 027******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Vũ Đình Tứ
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử - Điện |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 027******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Vũ Khắc Hải
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 031******120 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Trần Bá Vinh
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 024******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hòa
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 027******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Chu Tiến Mạnh
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 027******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Phạm Long Học
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Lê Thành Hải
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 058******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 094******128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Cao Đắc Huỳnh Thi
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 054******312 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Lê Thanh Phú
Ngày sinh: 30/09/2000 Thẻ căn cước: 092******832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Võ Trung Nhân
Ngày sinh: 14/08/2000 Thẻ căn cước: 049******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hảo
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 042******438 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Toản
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 054******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 048******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng |
|
