Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 054******178 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Dương Ngọc Lễ
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 056******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyến
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 054******652 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Hoàng Đoàn Bá Thế
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 049******527 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 19/11/1968 Thẻ căn cước: 080******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thủy công |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Võ Minh Quan
Ngày sinh: 03/08/1998 Thẻ căn cước: 080******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 12/11/1964 Thẻ căn cước: 072******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Tạ Tiến Bình
Ngày sinh: 04/12/2000 Thẻ căn cước: 070******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Trần Đặng Tri
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 052******683 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 052******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Lê Vũ Thanh Nghị
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 052******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Trần Minh Hóa
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 052******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Đỗ Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/08/1997 Thẻ căn cước: 056******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Hồ Quốc Khánh
Ngày sinh: 19/11/1998 Thẻ căn cước: 052******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Định
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 064******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 093******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 091******060 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Châu Đặng Hữu Thịnh
Ngày sinh: 23/05/1999 Thẻ căn cước: 094******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 086******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
