Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lễ
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 058******046 Trình độ chuyên môn: . |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Đồng Phước Huấn
Ngày sinh: 01/02/1976 Thẻ căn cước: 049******587 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Vũ Xuân Dũng
Ngày sinh: 03/01/1996 Thẻ căn cước: 056******951 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 049******765 Trình độ chuyên môn: . |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Phan Trường Nhật
Ngày sinh: 12/09/2000 Thẻ căn cước: 054******886 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Quang
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 060******529 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Biện Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1998 Thẻ căn cước: 042******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Dương Bá Tùng Lâm
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 042******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Ân
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 068******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Trần Đình Tiên
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 051******601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Phạm Nghiêm Tùng
Ngày sinh: 28/04/1979 Thẻ căn cước: 014******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 072******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 051******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiên
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 054******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Hoàng Vân
Ngày sinh: 16/05/1999 Thẻ căn cước: 052******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Bạch Vĩnh Cường
Ngày sinh: 11/07/1985 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Kiều Vinh
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Văn Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 052******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Công
Ngày sinh: 20/04/1970 Thẻ căn cước: 051******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thuận
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 052******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
