Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
121 Họ tên: Ngô Hữu Quyết
Ngày sinh: 10/09/1996
Thẻ căn cước: 044******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QTR-00215312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình III 28/04/2036
122 Họ tên: Ngô Anh Tú
Ngày sinh: 29/05/2000
Thẻ căn cước: 045******194
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QTR-00215311 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 28/04/2036
123 Họ tên: Trương Minh Thái
Ngày sinh: 20/06/1991
Thẻ căn cước: 044******309
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QTR-00215310 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 28/04/2036
124 Họ tên: Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 30/01/1983
Thẻ căn cước: 044******543
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QTR-00215309 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 28/04/2036
125 Họ tên: Phan Hữu Quang
Ngày sinh: 02/12/1979
Thẻ căn cước: 044******202
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QTR-00215308 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 28/04/2036
126 Họ tên: Trần Phú Thùy
Ngày sinh: 22/01/1979
Thẻ căn cước: 044******879
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QTR-00215307 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 28/04/2036
127 Họ tên: Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1985
Thẻ căn cước: 038******810
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00215262 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (hệ thống điện) III 28/04/2036
THH-00215262 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 28/04/2036
128 Họ tên: Lê Trọng Kiệt
Ngày sinh: 28/08/1992
Thẻ căn cước: 038******326
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00215261 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/04/2036
THH-00215261 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (công trình đường bộ) III 28/04/2036
129 Họ tên: Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 11/03/2000
Thẻ căn cước: 038******806
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00215260 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (công trình cấp nước-Thoát nước) III 28/04/2036
130 Họ tên: Huỳnh Phi Khanh
Ngày sinh: 01/07/1998
Thẻ căn cước: 082******055
Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00215259 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/04/2036
DOT-00215259 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/04/2036
131 Họ tên: Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 07/03/1992
Thẻ căn cước: 082******716
Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00215258 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/04/2036
132 Họ tên: Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 29/01/1990
Thẻ căn cước: 082******593
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00215257 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/04/2036
133 Họ tên: Nguyễn Thị Trúc Như
Ngày sinh: 14/04/2001
Thẻ căn cước: 082******092
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00215256 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/04/2036
DOT-00215256 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/04/2036
134 Họ tên: Phạm Trung Chính
Ngày sinh: 10/06/1999
Thẻ căn cước: 051******253
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00215255 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 29/04/2036
135 Họ tên: Nguyễn Trọng Sâm
Ngày sinh: 29/10/1970
Thẻ căn cước: 042******166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00215093 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/04/2036
HAT-00215093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 23/04/2036
136 Họ tên: Bùi Chí Thân
Ngày sinh: 30/05/2001
Thẻ căn cước: 060******246
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00215092 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/04/2036
LAD-00215092 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 23/04/2036
137 Họ tên: Trần Sỹ Cường
Ngày sinh: 11/10/1997
Thẻ căn cước: 068******616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00215091 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 23/04/2036
138 Họ tên: Nguyễn Thị Việt Trinh
Ngày sinh: 02/09/1992
Thẻ căn cước: 058******047
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00215090 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ (sản xuất vật liệu xây dựng) III 23/04/2036
139 Họ tên: Trương Tuấn Minh
Ngày sinh: 28/12/1966
Thẻ căn cước: 068******047
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00215089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) III 23/04/2036
140 Họ tên: Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1984
Thẻ căn cước: 060******858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00215088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (đường bộ) III 23/04/2036
LAD-00215088 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (giao thông đường bộ, thoát nước) III 23/04/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn