Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Ngô Hữu Quyết
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 044******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Ngô Anh Tú
Ngày sinh: 29/05/2000 Thẻ căn cước: 045******194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Trương Minh Thái
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 044******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 044******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Phan Hữu Quang
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 044******202 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Trần Phú Thùy
Ngày sinh: 22/01/1979 Thẻ căn cước: 044******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Lê Trọng Kiệt
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 038******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 11/03/2000 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Khanh
Ngày sinh: 01/07/1998 Thẻ căn cước: 082******055 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 082******716 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 082******593 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Như
Ngày sinh: 14/04/2001 Thẻ căn cước: 082******092 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Phạm Trung Chính
Ngày sinh: 10/06/1999 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sâm
Ngày sinh: 29/10/1970 Thẻ căn cước: 042******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Bùi Chí Thân
Ngày sinh: 30/05/2001 Thẻ căn cước: 060******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Trần Sỹ Cường
Ngày sinh: 11/10/1997 Thẻ căn cước: 068******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Việt Trinh
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 058******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Trương Tuấn Minh
Ngày sinh: 28/12/1966 Thẻ căn cước: 068******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 060******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
