Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Hà Tuấn Thành
Ngày sinh: 06/01/1970 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 036******778 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 022******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Vũ Tiến Học
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 025******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Phùng Văn Vương
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 031******550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiền
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Cát Thanh Tú
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Trần Duy Tài
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 034******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 040******611 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Đàm Văn Cường
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 024******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 031******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nga
Ngày sinh: 27/05/2000 Thẻ căn cước: 030******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Lê Văn Ánh
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 034******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Vũ Văn Thương
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Bùi Nhật Linh
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 031******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 040******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
