Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139921 |
Họ tên:
Lê Trần Giáp
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 186***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý Đô thị |
|
||||||||||||
| 139922 |
Họ tên:
Trần Đình Đại
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 187***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 139923 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 26/10/1985 CMND: 186***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 139924 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 182***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 139925 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 17/02/1977 CMND: 182***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139926 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 17/05/1967 CMND: 181***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139927 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hào
Ngày sinh: 01/02/1962 CMND: 181***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 139928 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 04/04/1964 CMND: 180***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139929 |
Họ tên:
Trần Hữu Dục
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 183***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139930 |
Họ tên:
Tạ Chí Công
Ngày sinh: 22/11/1984 CMND: 183***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139931 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 14/01/1980 CMND: 182***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/11/1991 CMND: 187***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139933 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quỳnh
Ngày sinh: 14/04/1991 CMND: 186***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139934 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Thủy
Ngày sinh: 07/07/1990 CMND: 186***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139935 |
Họ tên:
Đinh Bạt Tùng
Ngày sinh: 22/08/1992 CMND: 187***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139936 |
Họ tên:
Phan Huy Hiếu
Ngày sinh: 27/08/1978 CMND: 182***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139937 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/09/1987 CMND: 186***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 139938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 12/07/1984 CMND: 182***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139939 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 186***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 139940 |
Họ tên:
Lê Đức Hảo
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 182***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
