Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139901 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 10/03/1991 CMND: 194***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139902 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 194***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 139903 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nam
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 182***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139904 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/07/1988 CMND: 186***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139905 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 31/08/1994 CMND: 187***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139906 |
Họ tên:
Phạm Đình Trung
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 182***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 139907 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 02/11/1986 CMND: 186***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139908 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 186***655 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 139909 |
Họ tên:
Lê Văn Chinh
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 186***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139910 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 182***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139911 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 03/05/1985 CMND: 186***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 139912 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 186***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 139913 |
Họ tên:
Phùng Duy Cường
Ngày sinh: 12/03/1989 CMND: 186***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 139914 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đình
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 186***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 139915 |
Họ tên:
Lang Dy Thiên
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 182***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 139916 |
Họ tên:
Lê Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 186***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139917 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 186***955 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 139918 |
Họ tên:
Nguyễn Cành Toản
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 182***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139919 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 187***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139920 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tú
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 186***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
