Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139881 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bằng
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 271***931 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139882 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 045******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139883 |
Họ tên:
Ngô Thị Quỳnh Châu
Ngày sinh: 24/10/1988 CMND: 271***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 139884 |
Họ tên:
Mai Vũ Phương Nam
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 271***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139885 |
Họ tên:
Lê Cao Như Quỳnh
Ngày sinh: 30/11/1979 CMND: 271***594 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 139886 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Long
Ngày sinh: 02/06/1972 CMND: 271***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 139887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lịch
Ngày sinh: 17/02/1971 CMND: 271***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 139888 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương Trinh
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 272***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 139889 |
Họ tên:
Lữ Huỳnh Lan Anh
Ngày sinh: 08/05/1983 CMND: 271***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuạt xây dựng |
|
||||||||||||
| 139890 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết Nga
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 271***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 139891 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139892 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 02/02/1991 CMND: 212***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật sơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 139893 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Phương
Ngày sinh: 06/08/1984 CMND: 271***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 139894 |
Họ tên:
Lâm Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 271***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện; Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 139895 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 01/07/1960 CMND: 272***649 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 139896 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 12/11/1987 CMND: 225***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 139897 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 225***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 139898 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 12/03/1987 CMND: 225***693 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139899 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 194***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 139900 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 26/09/1980 CMND: 197***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
