Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139821 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tuệ
Ngày sinh: 22/08/1977 CMND: 131***928 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 139822 |
Họ tên:
Phan Duy Hiển
Ngày sinh: 19/05/1972 CMND: 131***149 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139823 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 21/06/1984 CMND: 132***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139824 |
Họ tên:
Cao Quyết Thắng
Ngày sinh: 06/08/1984 CMND: 131***995 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139825 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 321***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139826 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Có
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 183***750 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 139827 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh Thư
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 321***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139828 |
Họ tên:
Quãng Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 18/01/1989 CMND: 321***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 139829 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thưởng
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 321***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139830 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Toàn
Ngày sinh: 20/05/1993 CMND: 125***011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 139831 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hà
Ngày sinh: 04/07/1988 CMND: 125***843 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139832 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 07/08/1988 CMND: 125***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 139833 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Vinh
Ngày sinh: 20/08/1980 CMND: 125***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 139834 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thủy
Ngày sinh: 12/09/1974 CMND: 125***017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 139835 |
Họ tên:
Đàm Thị Vân
Ngày sinh: 19/05/1992 CMND: 125***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 139836 |
Họ tên:
Đỗ Thị Quý
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 125***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 139837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 125***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Công thôn |
|
||||||||||||
| 139838 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 21/08/1980 CMND: 125***991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 139839 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trường
Ngày sinh: 22/08/1994 CMND: 135***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139840 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Huy
Ngày sinh: 22/04/1983 CMND: 125***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
