Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13961 |
Họ tên:
LƯU TUẤN ANH
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 038******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13962 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN VIỆT
Ngày sinh: 07/04/1974 Thẻ căn cước: 040******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13963 |
Họ tên:
VÕ VĂN ĐỨC TRÍ
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 068******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13964 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1980 Thẻ căn cước: 087******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 13965 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 086******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13966 |
Họ tên:
Lê Thành Chương
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 084******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13967 |
Họ tên:
Lê Quốc Trung
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 084******359 Trình độ chuyên môn: THCN Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 13968 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 084******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13969 |
Họ tên:
Tạ Trang Trí
Ngày sinh: 06/06/1984 Thẻ căn cước: 084******821 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13970 |
Họ tên:
Thạch Thái Nam
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 084******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13971 |
Họ tên:
Kim Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 084******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 13972 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trân
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 084******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 13973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 030******325 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 13974 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 070******009 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 13975 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 14/06/1999 Thẻ căn cước: 052******368 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 13976 |
Họ tên:
Trần Quốc Tiển
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 072******296 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 13977 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Minh
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 056******055 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13978 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiện
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 056******920 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 13980 |
Họ tên:
Hồ Phi
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 056******110 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
