Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139741 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 05/02/1992 CMND: 205***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139742 |
Họ tên:
Mai Văn Đồng
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 261***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 139743 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Luân
Ngày sinh: 06/01/1985 CMND: 261***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Xây dựng Dân dựng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139744 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mã Nhu
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 285***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 05/07/1986 CMND: 261***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139746 |
Họ tên:
Trần Thanh Trung
Ngày sinh: 16/12/1977 CMND: 260***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công trình) |
|
||||||||||||
| 139747 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 260***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139748 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quy
Ngày sinh: 15/06/1994 CMND: 261***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139749 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cảm
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 260***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 139750 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhớ
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 260***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 139751 |
Họ tên:
Huỳnh Ý
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 221***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139752 |
Họ tên:
Lê Thanh Sự
Ngày sinh: 17/01/1980 CMND: 261***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139753 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thuận
Ngày sinh: 04/02/1997 CMND: 260***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 139754 |
Họ tên:
Thái Đắc Hiệp
Ngày sinh: 05/08/1972 CMND: 272***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 139755 |
Họ tên:
Võ Văn Nhật
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 191***679 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 139756 |
Họ tên:
Trần Văn Dạng
Ngày sinh: 19/02/1986 CMND: 385***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 139757 |
Họ tên:
Trượng Thành Tuy
Ngày sinh: 06/02/1981 CMND: 264***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139758 |
Họ tên:
Trần Thùy Linh
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 079******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 139759 |
Họ tên:
Đinh Công Sản
Ngày sinh: 29/04/1962 Thẻ căn cước: 025******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 139760 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 04/04/1988 CMND: 212***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
