Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139641 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chương
Ngày sinh: 08/10/1980 CMND: 211***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 139642 |
Họ tên:
Trần Công Khanh
Ngày sinh: 07/02/1988 CMND: 271***045 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139643 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tri
Ngày sinh: 23/05/1968 CMND: 205***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139644 |
Họ tên:
Lê Thái Bình
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 331***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139645 |
Họ tên:
Dương Vũ Hoàng Vương
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 281***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139646 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khải
Ngày sinh: 28/07/1985 CMND: 215***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139647 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Quốc Chiến
Ngày sinh: 25/11/1989 CMND: 215***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 139648 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hùng
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 205***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139649 |
Họ tên:
Cao Thị Trâm Anh
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 023***119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 139650 |
Họ tên:
Lê Xuân Long
Ngày sinh: 22/01/1991 CMND: 272***640 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 139651 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Phát
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 023***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 139652 |
Họ tên:
Lê Phi Thiên
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 241***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139653 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 26/04/1982 CMND: 250***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139654 |
Họ tên:
Lê Đức Vũ
Ngày sinh: 14/12/1989 CMND: 225***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 139655 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 14/09/1992 CMND: 215***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 139656 |
Họ tên:
Trương Minh Khôi
Ngày sinh: 27/11/1991 CMND: 250***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139657 |
Họ tên:
Võ Ngọc Đức
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 212***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thuỷ - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 139658 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vệ
Ngày sinh: 07/10/1979 CMND: 025***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139659 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Anh
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 060******306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139660 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đại
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 221***095 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
