Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139601 |
Họ tên:
Phạm Văn Thạch
Ngày sinh: 24/06/1984 CMND: 221***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 139602 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 221***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139603 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Dũng
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 064******078 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 024***955 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 139605 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 079******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 139606 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 05/08/1984 CMND: 291***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139607 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vũ
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 240***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng vầ công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139608 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Truyền
Ngày sinh: 31/10/1988 CMND: 250***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139609 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 201***763 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 139610 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 261***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139611 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 25/03/1979 CMND: 211***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 139612 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Thuấn
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 205***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xâu dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139613 |
Họ tên:
Lý Thanh Quang
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 212***539 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139614 |
Họ tên:
Trần Phong Vũ
Ngày sinh: 21/10/1991 CMND: 215***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139615 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hồ Hải
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 225***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 139616 |
Họ tên:
Bùi Tiến Quân
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 370***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139617 |
Họ tên:
Đoàn Thiên Chân
Ngày sinh: 12/04/1981 CMND: 025***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139618 |
Họ tên:
Cù Quang Thám
Ngày sinh: 03/02/1969 Thẻ căn cước: 035******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139619 |
Họ tên:
Cao Tiến Quang
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 225***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 139620 |
Họ tên:
Bùi Tấn Hùng
Ngày sinh: 19/07/1984 CMND: 221***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
