Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139581 |
Họ tên:
Phạm Thị Diễm Thu
Ngày sinh: 28/01/1988 CMND: 301***245 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 139582 |
Họ tên:
Võ Hoàng Huấn
Ngày sinh: 29/08/1984 Thẻ căn cước: 080******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 139583 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Minh Giảng
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 079******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 139584 |
Họ tên:
Trương Đăng Khôi
Ngày sinh: 11/03/1985 CMND: 023***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 139585 |
Họ tên:
Hà Ngọc Hổ
Ngày sinh: 08/05/1987 CMND: 221***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139586 |
Họ tên:
Võ Đình Dương
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 221***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139587 |
Họ tên:
Võ Duy Trung
Ngày sinh: 05/12/1977 Thẻ căn cước: 079******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 139588 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lộc
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 201***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139589 |
Họ tên:
Thái Văn Duy
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 221***070 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139590 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 025***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139591 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 020***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 139592 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Trung
Ngày sinh: 22/11/1957 CMND: 020***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 139593 |
Họ tên:
Hoàng Văn Triển
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 186***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 139594 |
Họ tên:
Võ Trung Cường
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 197***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139595 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 240***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 139596 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dương
Ngày sinh: 28/02/1990 CMND: 264***853 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139597 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 062******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 139598 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 022***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139599 |
Họ tên:
Võ Háo Nhân
Ngày sinh: 04/11/1989 CMND: 215***448 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139600 |
Họ tên:
Trần Hữu Tín
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 025***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
