Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13941 |
Họ tên:
Trần Thiện Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1973 Thẻ căn cước: 079******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 13942 |
Họ tên:
Hứa Thủy Thành
Ngày sinh: 29/09/1976 Thẻ căn cước: 079******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 13943 |
Họ tên:
Lê Thành An
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 080******457 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng danh hiệu kỹ sư thực hành xây dựng cầu đường bộ; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13944 |
Họ tên:
Lại Minh Thuận
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 080******590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13945 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 077******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 066******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13947 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Bích
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 052******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13948 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 29/07/1975 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13949 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Quyền
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 034******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13950 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tài
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13951 |
Họ tên:
Đinh Hữu Bảo
Ngày sinh: 06/06/1997 Thẻ căn cước: 006******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13952 |
Họ tên:
Trương Thanh Phong
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 046******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13953 |
Họ tên:
Lê Văn Sô
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 054******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13954 |
Họ tên:
Lê Đình Khôi
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 056******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13955 |
Họ tên:
Trương Quốc Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 13956 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Kim Oanh
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 049******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Kinh tế xây dựng và quản ký dự án |
|
||||||||||||
| 13957 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 049******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13958 |
Họ tên:
Đinh Công Hải
Ngày sinh: 07/03/1969 Thẻ căn cước: 049******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13959 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 17/10/1975 Thẻ căn cước: 049******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 13960 |
Họ tên:
Vũ Phương Anh
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 026******014 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
