Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139421 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 05/04/1987 CMND: 191***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139422 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 25/03/1988 CMND: 194***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139423 |
Họ tên:
Lê Như Khoa
Ngày sinh: 22/05/1980 CMND: 271***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139424 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 250***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 139425 |
Họ tên:
Phạm Văn Đến
Ngày sinh: 06/09/1979 CMND: 025***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 139426 |
Họ tên:
Lê Đình Long
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 027******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng` |
|
||||||||||||
| 139427 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tấn
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 017***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139428 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Huỳnh
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139429 |
Họ tên:
Vũ Văn Định
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 035******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139430 |
Họ tên:
Đàm Minh Triều
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 215***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139431 |
Họ tên:
Ngô Thành Công
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 151***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 139432 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 026******150 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 139433 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Liên
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 131***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 139434 |
Họ tên:
Công Đức Thắng
Ngày sinh: 31/03/1982 CMND: 012***035 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng (ngành Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 139435 |
Họ tên:
Trần Bá Long
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 139436 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 139437 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 06/10/1975 CMND: 113***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 139438 |
Họ tên:
Pham Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 012***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng (ngành công nghệ nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 139439 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 26/06/1982 CMND: 131***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139440 |
Họ tên:
Hoàng Thái Tự
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 271***731 Trình độ chuyên môn: KS Điện, điện tử |
|
