Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139401 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 033******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 139402 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bình
Ngày sinh: 19/02/1979 CMND: 142***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139403 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 142***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139404 |
Họ tên:
Đoàn Tiến Nam
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 142***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139405 |
Họ tên:
Phạm Quang Nghĩa
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 141***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 139406 |
Họ tên:
Phạm Quang Đức
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 030******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 139407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 030******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139408 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 14/06/1988 CMND: 142***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 139409 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 142***829 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139410 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 139411 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Thu
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 142***512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 139412 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Phong
Ngày sinh: 09/05/1990 CMND: 142***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 01/08/1967 CMND: 141***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139414 |
Họ tên:
Vương Văn Huế
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 142***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139415 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 142***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139416 |
Họ tên:
Bùi Quang Quảng
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 030******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 142***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139418 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 13/08/1993 CMND: 142***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 139419 |
Họ tên:
Tạ Lâm Thao
Ngày sinh: 15/03/1961 CMND: 250***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139420 |
Họ tên:
Tòng Văn Thuận
Ngày sinh: 20/10/1962 CMND: 050***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
