Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
139401 Họ tên: Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/10/1980
Thẻ căn cước: 033******299
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071321 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình NN &PTNT II 10/09/2024
HAD-00071321 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 10/09/2024
139402 Họ tên: Đoàn Văn Bình
Ngày sinh: 19/02/1979
CMND: 142***456
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 10/09/2024
HAD-00071320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi đê điều) II 30/10/2029
139403 Họ tên: Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 17/08/1989
CMND: 142***055
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071319 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp II 10/09/2024
139404 Họ tên: Đoàn Tiến Nam
Ngày sinh: 28/04/1985
CMND: 142***828
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071318 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp III 10/09/2024
HAD-00071318 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/07/2025
139405 Họ tên: Phạm Quang Nghĩa
Ngày sinh: 02/11/1975
CMND: 141***709
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071317 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ-Điện công trình II 10/09/2024
HAD-00071317 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 07/07/2025
139406 Họ tên: Phạm Quang Đức
Ngày sinh: 16/02/1984
Thẻ căn cước: 030******212
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071316 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật II 10/09/2024
HAD-00071316 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế cấp thoát nước công trình II 10/09/2024
139407 Họ tên: Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 10/07/1990
Thẻ căn cước: 030******813
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071315 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp II 10/09/2024
HAD-00071315 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/07/2025
139408 Họ tên: Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 14/06/1988
CMND: 142***535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071314 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/09/2024
HAD-00071314 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 07/07/2025
139409 Họ tên: Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 01/02/1982
CMND: 142***829
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071313 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 10/09/2024
HAD-00071313 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/09/2029
139410 Họ tên: Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 15/11/1992
Thẻ căn cước: 030******858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071312 Định giá xây dựng - Định giá Xây dựng II 10/09/2024
HAD-00071312 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 07/07/2025
139411 Họ tên: Phạm Thị Minh Thu
Ngày sinh: 20/02/1991
CMND: 142***512
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071311 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Kiến trúc công trình II 10/09/2024
HAD-00071311 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 2. Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 10/09/2024
139412 Họ tên: Nguyễn Thúc Phong
Ngày sinh: 09/05/1990
CMND: 142***509
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071310 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật II 10/09/2024
HAD-00071310 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/07/2025
139413 Họ tên: Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 01/08/1967
CMND: 141***861
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071309 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 10/09/2024
139414 Họ tên: Vương Văn Huế
Ngày sinh: 19/12/1993
CMND: 142***181
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071308 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp III 10/09/2024
HAD-00071308 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 07/07/2025
139415 Họ tên: Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1992
CMND: 142***550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071307 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 10/09/2024
HAD-00071307 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật III 10/09/2024
139416 Họ tên: Bùi Quang Quảng
Ngày sinh: 08/09/1985
Thẻ căn cước: 030******875
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071306 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp III 10/09/2024
HAD-00071306 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật III 10/09/2024
139417 Họ tên: Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/11/1991
CMND: 142***814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071305 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng-công nghiệp III 10/09/2024
HAD-00071305 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật III 10/09/2024
139418 Họ tên: Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 13/08/1993
CMND: 142***236
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071304 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông III 10/09/2024
QNI-00071304 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 08/07/2035
139419 Họ tên: Tạ Lâm Thao
Ngày sinh: 15/03/1961
CMND: 250***020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071303 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 10/09/2024
139420 Họ tên: Tòng Văn Thuận
Ngày sinh: 20/10/1962
CMND: 050***533
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00071302 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 10/09/2024
HAD-00071302 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình HTKT (Đường giao thông đô thị) II 28/07/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn