Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13921 |
Họ tên:
Hà Trọng Tình
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13922 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hưng
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 051******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 25/03/1979 Thẻ căn cước: 051******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13924 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thanh
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 051******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 13925 |
Họ tên:
Phạm Phú Trọng
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 051******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13926 |
Họ tên:
VÕ THÀNH ĐẠT
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 094******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13927 |
Họ tên:
Trần Việt Chung
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 089******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13928 |
Họ tên:
LÊ THANH TÙNG
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 052******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 13929 |
Họ tên:
NGÔ QUANG TRUNG
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 036******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 13930 |
Họ tên:
TRẦN THANH CƯỜNG
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 052******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13931 |
Họ tên:
TRẦN MINH TRÍ
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 052******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13932 |
Họ tên:
LÊ NGUYÊN VŨ
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 052******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13933 |
Họ tên:
Trương Duy Khánh
Ngày sinh: 29/11/1998 Thẻ căn cước: 093******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 13934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 084******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 13935 |
Họ tên:
Phan Trung Nghĩa
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 092******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13936 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 06/04/1985 Thẻ căn cước: 092******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13937 |
Họ tên:
Phan Thanh An
Ngày sinh: 19/09/2000 Thẻ căn cước: 084******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13938 |
Họ tên:
Nguyễn Công Luận
Ngày sinh: 01/11/1978 Thẻ căn cước: 025******488 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 13939 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 10/05/1981 Hộ chiếu: 330*****090 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 13940 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Đức
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 082******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
