Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139361 |
Họ tên:
Trần Phú Quốc
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 072******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 139362 |
Họ tên:
Phạm Tấn Trình
Ngày sinh: 25/12/1989 CMND: 225***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 139363 |
Họ tên:
Lê Đắc Huân
Ngày sinh: 12/12/1991 CMND: 225***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 139364 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Toàn
Ngày sinh: 25/12/1982 CMND: 225***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139365 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tâm
Ngày sinh: 05/10/1976 CMND: 022***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 139366 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 19/03/1990 CMND: 113***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139367 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Thuận
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 072******985 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139368 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trác
Ngày sinh: 25/02/1974 CMND: 022***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 139369 |
Họ tên:
Vũ Quang Hợp
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 381***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139370 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ửng
Ngày sinh: 25/04/1990 Thẻ căn cước: 052******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139371 |
Họ tên:
Lê Văn Thìn
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 220***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139372 |
Họ tên:
Dương Văn Thảo
Ngày sinh: 03/11/1969 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 139373 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 29/08/1988 CMND: 197***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 139374 |
Họ tên:
Đặng Nam Phong
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 024***496 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139375 |
Họ tên:
Hà Văn Chiến
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 011***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 139376 |
Họ tên:
Đặng Thức Nam
Ngày sinh: 03/12/1976 CMND: 024***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 139377 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 241***313 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139378 |
Họ tên:
Đỗ Mình Triết
Ngày sinh: 18/06/1978 CMND: 023***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đặng
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 281***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 139380 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 19/06/1977 CMND: 023***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
