Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139261 |
Họ tên:
Tạ Trung Ẩn
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 371***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 371***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 139263 |
Họ tên:
Đỗ Anh Vũ
Ngày sinh: 13/09/1981 CMND: 370***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 139264 |
Họ tên:
Trần Quốc Phú
Ngày sinh: 13/07/1988 CMND: 341***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139265 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hà
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 125***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 139266 |
Họ tên:
Lê Đức Tường
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 125***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 139267 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Cường
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 125***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 139268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 10/02/1990 CMND: 125***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139269 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thịnh
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 125***626 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 139270 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 125***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 139271 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hà
Ngày sinh: 18/10/1994 CMND: 125***501 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139272 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khuê
Ngày sinh: 15/03/1992 CMND: 125***635 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 139273 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 15/07/1985 CMND: 125***622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 139274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 01/09/1993 CMND: 125***834 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139275 |
Họ tên:
Lê Hải Sơn
Ngày sinh: 10/01/1961 CMND: 125***751 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139276 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệm
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 125***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 139277 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Chương
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 125***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139278 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 125***414 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 139279 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 05/11/1975 Thẻ căn cước: 027******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139280 |
Họ tên:
Tạ Văn Khắc
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 121***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
