Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139221 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 27/08/1963 CMND: 022***159 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139222 |
Họ tên:
Vũ Anh Quang
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 036******297 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139223 |
Họ tên:
Trương Thái Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1994 CMND: 352***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 139224 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hưng
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 215***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139225 |
Họ tên:
Trần Thế Phú
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 285***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139226 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Đắc Tâm
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 205***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 139227 |
Họ tên:
Lê Công Chính
Ngày sinh: 08/05/1992 CMND: 241***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 139228 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hóa
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 194***800 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139229 |
Họ tên:
Mai Văn Thụ
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 162***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 139230 |
Họ tên:
Võ Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 273***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 139231 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Vũ
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 051******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139232 |
Họ tên:
Lê Văn Tự
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 215***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139233 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thuý Dân
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 341***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139234 |
Họ tên:
Lê Duy Thanh
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 230***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 139235 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Hiển
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 371***381 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139236 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nhu
Ngày sinh: 12/01/1957 Thẻ căn cước: 079******485 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139237 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thìn
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 168***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139238 |
Họ tên:
Phan Văn Phân
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 371***083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139239 |
Họ tên:
Lê Quang Ninh
Ngày sinh: 04/11/1984 CMND: 225***733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 139240 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 14/09/1987 CMND: 024***007 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
