Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139201 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chinh
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 215***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 139202 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Gia
Ngày sinh: 03/05/1991 CMND: 215***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139203 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 215***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139204 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tiến
Ngày sinh: 17/05/1989 CMND: 225***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 139205 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thản
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 079******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139206 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ngà
Ngày sinh: 15/05/1990 CMND: 205***110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139207 |
Họ tên:
Trương Trọng Chính
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 205***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139208 |
Họ tên:
Trần Quốc Tỉnh
Ngày sinh: 30/12/1989 CMND: 312***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139209 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Nhật Tài
Ngày sinh: 03/01/1991 CMND: 312***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139210 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 26/11/1985 CMND: 264***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139211 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thành
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 079******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139212 |
Họ tên:
Huỳnh Bùi Thanh Xuân
Ngày sinh: 09/05/1990 CMND: 312***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 215***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139214 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Thủy
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 022***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 139215 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Cảnh
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 052******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 139216 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 10/04/1972 Thẻ căn cước: 079******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 139217 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 052******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 139218 |
Họ tên:
Mai Đức Quý
Ngày sinh: 18/09/1972 CMND: 310***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 139219 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Vũ
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 212***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139220 |
Họ tên:
Ngô Quang Ngọc
Ngày sinh: 27/11/1973 CMND: 022***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
