Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 139181 |
Họ tên:
Trần Đình Quí
Ngày sinh: 05/08/1984 CMND: 025***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 139182 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lâm
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 079******361 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139183 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thăng
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 205***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 139184 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 024***739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 16/09/1970 Thẻ căn cước: 086******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 139186 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 241***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139187 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khiêm
Ngày sinh: 06/11/1980 CMND: 334***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139188 |
Họ tên:
Phạm Trung Khánh
Ngày sinh: 11/08/1986 CMND: 334***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139189 |
Họ tên:
Trương Quốc Duy
Ngày sinh: 07/09/1990 CMND: 250***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 139190 |
Họ tên:
Phan Hoàng Chinh
Ngày sinh: 12/11/1976 CMND: 024***984 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139191 |
Họ tên:
Thạch Buốt
Ngày sinh: 04/10/1991 CMND: 334***145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139192 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Nghĩa
Ngày sinh: 18/01/1992 CMND: 225***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139193 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ánh
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 186***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 139194 |
Họ tên:
Lê Tấn Lộc
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 341***941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139195 |
Họ tên:
Phạm Đinh Quang Phúc
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 023***826 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139196 |
Họ tên:
Hà Gia Cường
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 079******118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139197 |
Họ tên:
Lê Đinh Quang
Ngày sinh: 28/04/1984 Hộ chiếu: B87**494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 139198 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 07/04/1985 CMND: 205***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 139199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 16/04/1979 CMND: 025***215 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 139200 |
Họ tên:
Đoàn Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 341***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
