Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138981 |
Họ tên:
Lê Thanh Tú
Ngày sinh: 03/04/1980 CMND: 225***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138982 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 12/05/1978 CMND: 023***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 138983 |
Họ tên:
Lê Khánh Trình
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 261***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 138984 |
Họ tên:
Lý Trường Giang
Ngày sinh: 27/12/1993 CMND: 312***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 138985 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 13/06/1971 Thẻ căn cước: 079******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 138986 |
Họ tên:
Hoàng Lê Tâm
Ngày sinh: 10/07/1975 Thẻ căn cước: 052******016 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 138987 |
Họ tên:
Đinh Viết Ánh
Ngày sinh: 29/05/1988 CMND: 261***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 138988 |
Họ tên:
Lê Tín Phúc
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 273***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138989 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 023***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 138990 |
Họ tên:
Lê Thừa Tiến
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 191***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 138991 |
Họ tên:
Phan Quốc Bình
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 082******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 138992 |
Họ tên:
Ngô Xuân Dũng
Ngày sinh: 02/08/1992 CMND: 187***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 138993 |
Họ tên:
Nguyễn Học Hậu
Ngày sinh: 28/12/1992 CMND: 241***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138994 |
Họ tên:
Tống Quốc Sáng
Ngày sinh: 05/02/1988 Thẻ căn cước: 042******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138995 |
Họ tên:
Tống Quốc Ngọ
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 042******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138996 |
Họ tên:
Tống Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 183***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 138997 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 15/05/1989 CMND: 261***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138998 |
Họ tên:
Bùi Đình Đức
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 183***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138999 |
Họ tên:
Võ Văn Nễ
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 025***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 139000 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sự
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 281***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
