Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13881 |
Họ tên:
Bạch Hải Cường
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 075******323 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 13882 |
Họ tên:
Trần Thanh Hậu
Ngày sinh: 21/07/1978 Thẻ căn cước: 079******795 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13883 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 008******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13884 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC BẮC
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 008******412 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 13885 |
Họ tên:
HÀ TRUNG DŨNG
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 008******728 Trình độ chuyên môn: Thuỷ lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 13886 |
Họ tên:
VŨ VĂN PHONG
Ngày sinh: 19/01/1981 Thẻ căn cước: 008******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13887 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HỰU
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 002******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13888 |
Họ tên:
LÝ CHÍ KHOA
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 002******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13889 |
Họ tên:
VŨ CAO QUÝ
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 002******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 13890 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGUYÊN
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình giao thông đường bộ. |
|
||||||||||||
| 13891 |
Họ tên:
CHU HỒNG PHONG
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 002******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13892 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 002******289 Trình độ chuyên môn: Quản lý công trình |
|
||||||||||||
| 13893 |
Họ tên:
VÕ TRÍ HOÀNG
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 042******254 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13894 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 002******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13895 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN LỢI
Ngày sinh: 07/04/1956 Thẻ căn cước: 026******859 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13896 |
Họ tên:
Phan Thành Thạch
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 051******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13897 |
Họ tên:
Trần Trọng Đức
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 056******032 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 13898 |
Họ tên:
Dương Minh Quang
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 056******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13899 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đà
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 034******888 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13900 |
Họ tên:
Khổng Đức Dũng
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 014******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
