Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138921 |
Họ tên:
Hồ Văn Nhân
Ngày sinh: 14/06/1992 CMND: 221***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138922 |
Họ tên:
Hoàng Phạm Nam Huy
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 079******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138923 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 197***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138924 |
Họ tên:
Lã Văn Thứ
Ngày sinh: 11/11/1966 Thẻ căn cước: 036******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 138925 |
Họ tên:
Ngô Viết Hiệp
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 225***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138926 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 197***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138927 |
Họ tên:
Hồ Văn Giáp
Ngày sinh: 02/03/1975 CMND: 290***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138928 |
Họ tên:
Võ Trọng Huy
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 215***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 138929 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thịnh
Ngày sinh: 09/03/1989 CMND: 215***088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 138930 |
Họ tên:
Trương Hoàng Dũng
Ngày sinh: 10/12/1974 CMND: 271***982 Trình độ chuyên môn: từ xa |
|
||||||||||||
| 138931 |
Họ tên:
Vương Chí Hướng
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 186***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 138932 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 08/02/1979 CMND: 201***919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 138933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vệ
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 334***604 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 138934 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 26/05/1991 CMND: 197***201 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 138935 |
Họ tên:
Nguyễn Minh To
Ngày sinh: 29/05/1986 CMND: 331***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138936 |
Họ tên:
Lê Minh Hiển
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 072******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 138937 |
Họ tên:
Huỳnh Châu Tính
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 321***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 138938 |
Họ tên:
Dương Mây
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 245***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoạt
Ngày sinh: 06/03/1990 CMND: 281***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138940 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 22/04/1991 CMND: 241***076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
