Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138901 |
Họ tên:
Phạm Chí Nguyện
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 381***703 Trình độ chuyên môn: TCCN Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 138902 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hưng
Ngày sinh: 17/10/1982 CMND: 205***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 138903 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Quân
Ngày sinh: 23/06/1992 CMND: 261***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 138904 |
Họ tên:
Kiều Tấn Lợi
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 273***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138905 |
Họ tên:
Trần Thanh Đạt
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 079******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138906 |
Họ tên:
Lê Trương Quốc Vệ
Ngày sinh: 23/03/1982 CMND: 212***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 138907 |
Họ tên:
Huỳnh Thủy Nam
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 138908 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 052******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 138909 |
Họ tên:
Phạm Đức Thoan
Ngày sinh: 18/01/1985 CMND: 240***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138910 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Quốc Nhất
Ngày sinh: 16/02/1990 CMND: 212***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138911 |
Họ tên:
Lê Văn Quyền
Ngày sinh: 21/10/1979 CMND: 311***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138912 |
Họ tên:
Trần Nhật Tuân
Ngày sinh: 05/12/1993 CMND: 272***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138913 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 027******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138914 |
Họ tên:
Đỗ Huy Đáp
Ngày sinh: 28/01/1975 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 138915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 27/04/1992 CMND: 264***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138916 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyến
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 038******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138917 |
Họ tên:
Trương Văn Ấn Độ
Ngày sinh: 08/02/1972 CMND: 025***235 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 138918 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Lâm
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 025***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138919 |
Họ tên:
Trần Vinh
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 025***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138920 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 225***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
