Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 135***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138882 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 17/07/1992 CMND: 142***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138883 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường hầm và Metro ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 138884 |
Họ tên:
Phạm Thị Giang
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 034******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138885 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138886 |
Họ tên:
Vũ Lan Hương
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 012***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138888 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 024******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 138889 |
Họ tên:
Trương Duy Sơn
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 138890 |
Họ tên:
Hoàng Thị Việt Hiếu
Ngày sinh: 04/01/1981 CMND: 013***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 138891 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138892 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 221***431 Trình độ chuyên môn: KTS Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138893 |
Họ tên:
Khưu Thanh Lương
Ngày sinh: 08/11/1979 CMND: 361***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 138894 |
Họ tên:
Khưu Hải Thanh
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 092******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138895 |
Họ tên:
Võ Hoàng Giang
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 362***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138896 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 25/07/1987 CMND: 371***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138897 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 092******827 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138898 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 381***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138899 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Cương
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 086******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 138900 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 251***175 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
