Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138841 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 036******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bây |
|
||||||||||||
| 138842 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1969 CMND: 011***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 138843 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quang Nhã
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 138844 |
Họ tên:
Dương Thanh Thủy
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138845 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138846 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 09/10/1990 CMND: 125***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138847 |
Họ tên:
Lê Hữu Đại
Ngày sinh: 18/04/1991 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138848 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138849 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Miền
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 112***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138850 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 012***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138851 |
Họ tên:
Đỗ Kiên Cường
Ngày sinh: 10/03/1980 CMND: 013***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 138852 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 08/07/1992 Hộ chiếu: C40**959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138853 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thu
Ngày sinh: 13/07/1960 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138854 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 013***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138855 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Long
Ngày sinh: 21/09/1987 CMND: 145***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 138856 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 09/11/1961 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: PTS, Kỹ sư quân sự - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138857 |
Họ tên:
Trần Khắc Khánh
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 186***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138858 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138859 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thắng
Ngày sinh: 22/01/1981 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 138860 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 29/08/1974 Thẻ căn cước: 026******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
