Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
138841 Họ tên: Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 01/10/1984
Thẻ căn cước: 036******330
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bây
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071893 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 23/09/2024
HAN-00071893 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ II 23/09/2024
138842 Họ tên: Đoàn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1969
CMND: 011***528
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071892 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ khí công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00071892 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
138843 Họ tên: Vũ Ngọc Quang Nhã
Ngày sinh: 16/10/1983
Thẻ căn cước: 001******540
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071891 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/09/2024
HAN-00071891 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/09/2024
138844 Họ tên: Dương Thanh Thủy
Ngày sinh: 27/12/1980
Thẻ căn cước: 001******735
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071890 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071890 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 23/09/2024
138845 Họ tên: Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/10/1993
Thẻ căn cước: 037******801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071889 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071889 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138846 Họ tên: Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 09/10/1990
CMND: 125***911
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071888 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071888 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 23/09/2024
138847 Họ tên: Lê Hữu Đại
Ngày sinh: 18/04/1991
Thẻ căn cước: 001******005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071887 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071887 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138848 Họ tên: Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 04/04/1979
Thẻ căn cước: 001******566
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071886 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071886 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138849 Họ tên: Nguyễn Khắc Miền
Ngày sinh: 04/01/1986
CMND: 112***432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071885 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071885 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138850 Họ tên: Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/12/1979
CMND: 012***463
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071884 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071884 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138851 Họ tên: Đỗ Kiên Cường
Ngày sinh: 10/03/1980
CMND: 013***176
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071883 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 23/09/2024
HAN-00071883 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 23/09/2024
138852 Họ tên: Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 08/07/1992
Hộ chiếu: C40**959
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071882 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071882 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138853 Họ tên: Đặng Xuân Thu
Ngày sinh: 13/07/1960
Thẻ căn cước: 001******999
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071881 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071881 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138854 Họ tên: Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 14/02/1985
CMND: 013***704
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071880 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 23/09/2024
HAN-00071880 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 23/09/2024
138855 Họ tên: Nguyễn Quốc Long
Ngày sinh: 21/09/1987
CMND: 145***112
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071879 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 23/09/2024
HAN-00071879 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 23/09/2024
138856 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 09/11/1961
Thẻ căn cước: 001******979
Trình độ chuyên môn: PTS, Kỹ sư quân sự - ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071878 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 23/09/2024
HAN-00071878 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 23/09/2024
138857 Họ tên: Trần Khắc Khánh
Ngày sinh: 08/11/1991
CMND: 186***066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071877 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 23/09/2024
HAN-00071877 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 23/09/2024
138858 Họ tên: Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 12/05/1983
Thẻ căn cước: 036******260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071876 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 23/09/2024
HAN-00071876 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 23/09/2024
138859 Họ tên: Nguyễn Viết Thắng
Ngày sinh: 22/01/1981
Thẻ căn cước: 001******478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071875 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 23/09/2024
HAN-00071875 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 23/09/2024
138860 Họ tên: Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 29/08/1974
Thẻ căn cước: 026******534
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071874 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 23/09/2024
HAN-00071874 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 23/09/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn