Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138821 |
Họ tên:
Trần Như Ngọc
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 138822 |
Họ tên:
Lê Văn Quyền
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 138823 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 02/11/1963 CMND: 112***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138824 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 04/11/1989 CMND: 100***828 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 138825 |
Họ tên:
Đào Thị Phương
Ngày sinh: 22/05/1989 CMND: 145***438 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế- Kế toán doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 138826 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hảo
Ngày sinh: 23/06/1968 CMND: 142***572 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế- quản trị doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 138827 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Lan
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 012***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế -QTDN Dầu khí |
|
||||||||||||
| 138828 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cừ
Ngày sinh: 20/06/1962 Thẻ căn cước: 037******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 138829 |
Họ tên:
Hoàng Lan Hương
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 012***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138830 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 138831 |
Họ tên:
Trịnh Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/06/1985 CMND: 172***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138832 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hà
Ngày sinh: 01/05/1971 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138833 |
Họ tên:
Vũ Mai Hương
Ngày sinh: 13/12/1978 CMND: 013***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 138834 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/01/1976 CMND: 017***769 Trình độ chuyên môn: ThS; kỹ sư tự động hóa XN mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 138835 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 18/07/1988 Thẻ căn cước: 030******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường-ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 138836 |
Họ tên:
Phạm Minh Công
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 034******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 138837 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 162***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 138838 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phúc Khang
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 138839 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1986 Thẻ căn cước: 010******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 138840 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quảng
Ngày sinh: 11/08/1975 Thẻ căn cước: 030******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
