Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
138821 Họ tên: Trần Như Ngọc
Ngày sinh: 27/09/1979
Thẻ căn cước: 001******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071913 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071913 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138822 Họ tên: Lê Văn Quyền
Ngày sinh: 13/02/1990
Thẻ căn cước: 038******972
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071912 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện điều khiển công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
HAN-00071912 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện điều khiển công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
138823 Họ tên: Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 02/11/1963
CMND: 112***234
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071911 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 23/09/2024
HAN-00071911 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 23/09/2024
138824 Họ tên: Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 04/11/1989
CMND: 100***828
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071910 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071910 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138825 Họ tên: Đào Thị Phương
Ngày sinh: 22/05/1989
CMND: 145***438
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế- Kế toán doanh nghiệp mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071909 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071909 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138826 Họ tên: Phạm Ngọc Hảo
Ngày sinh: 23/06/1968
CMND: 142***572
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế- quản trị doanh nghiệp mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071908 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071908 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138827 Họ tên: Nguyễn Thị Thùy Lan
Ngày sinh: 08/03/1983
CMND: 012***372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế -QTDN Dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071907 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071907 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138828 Họ tên: Nguyễn Ngọc Cừ
Ngày sinh: 20/06/1962
Thẻ căn cước: 037******010
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071906 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 23/09/2024
HAN-00071906 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 23/09/2024
138829 Họ tên: Hoàng Lan Hương
Ngày sinh: 22/12/1991
CMND: 012***965
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071905 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071905 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/09/2024
138830 Họ tên: Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 02/09/1987
Thẻ căn cước: 036******315
Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư công nghệ tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071904 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện điều khiển, điện tự động hóa công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
HAN-00071904 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện điều khiển, điện tự động hóa công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
138831 Họ tên: Trịnh Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/06/1985
CMND: 172***883
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/09/2024
HAN-00071903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/09/2024
138832 Họ tên: Phạm Tiến Hà
Ngày sinh: 01/05/1971
Thẻ căn cước: 001******783
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 23/09/2024
HAN-00071902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 23/09/2024
138833 Họ tên: Vũ Mai Hương
Ngày sinh: 13/12/1978
CMND: 013***024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071901 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình ngầm và mỏ II 23/09/2024
HAN-00071901 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình ngầm và mỏ II 23/09/2024
138834 Họ tên: Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/01/1976
CMND: 017***769
Trình độ chuyên môn: ThS; kỹ sư tự động hóa XN mỏ và DK
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071900 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện điều khiển, điện tự động hóa công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00071900 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện điều khiển, điện tự động hóa công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
138835 Họ tên: Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 18/07/1988
Thẻ căn cước: 030******152
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường-ngành công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071899 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, xử lý nước thải) II 23/09/2024
HAN-00071899 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, xử lý nước thải) II 23/09/2024
138836 Họ tên: Phạm Minh Công
Ngày sinh: 05/07/1987
Thẻ căn cước: 034******560
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071898 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông gió, ĐHKK công trình xây dựng II 23/09/2024
HAN-00071898 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông gió, ĐHKK công trình xây dựng II 23/09/2024
138837 Họ tên: Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 03/12/1987
CMND: 162***626
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071897 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng II 23/09/2024
HAN-00071897 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng II 23/09/2024
138838 Họ tên: Nguyễn Ngọc Phúc Khang
Ngày sinh: 10/08/1982
Thẻ căn cước: 030******131
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071896 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông gió, ĐHKK công trình xây dựng II 23/09/2024
HAN-00071896 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông gió, ĐHKK công trình xây dựng II 23/09/2024
138839 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1986
Thẻ căn cước: 010******094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071895 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng II 23/09/2024
HAN-00071895 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng II 23/09/2024
138840 Họ tên: Nguyễn Duy Quảng
Ngày sinh: 11/08/1975
Thẻ căn cước: 030******950
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071894 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/09/2024
HAN-00071894 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/09/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn