Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138801 |
Họ tên:
Thái Khắc Cường
Ngày sinh: 22/10/1991 CMND: 186***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 138802 |
Họ tên:
Phạm Trung Nguyên
Ngày sinh: 23/11/1982 CMND: 090***891 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138803 |
Họ tên:
Cao Tiến Lợi
Ngày sinh: 08/12/1974 CMND: 012***112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138804 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 112***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 138805 |
Họ tên:
Trần Vũ Thăng
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 036******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 138806 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 02/01/1981 CMND: 013***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138807 |
Họ tên:
Phan Văn Việt
Ngày sinh: 03/05/1985 CMND: 168***985 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ; Kỹ sư Khai thác Mỏ |
|
||||||||||||
| 138808 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 019******187 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138809 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 151***570 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Kỹ thuật Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 138810 |
Họ tên:
Cao Quốc Việt
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 036******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138811 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Anh
Ngày sinh: 25/05/1982 CMND: 013***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 138812 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Vinh
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 011***173 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Khoan thăm dò - Khảo sát |
|
||||||||||||
| 138813 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Ly
Ngày sinh: 10/07/1982 CMND: 013***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế - QTDN mỏ |
|
||||||||||||
| 138814 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 11/03/1965 Thẻ căn cước: 038******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngầm & mỏ |
|
||||||||||||
| 138815 |
Họ tên:
Trịnh Đăng Hưng
Ngày sinh: 18/10/1973 Thẻ căn cước: 001******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 138816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138817 |
Họ tên:
Bùi Thị Vân Anh
Ngày sinh: 25/11/1987 CMND: 112***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất Dầu khí |
|
||||||||||||
| 138818 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lan
Ngày sinh: 23/06/1982 CMND: 012***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 138819 |
Họ tên:
Ngô Phạm Thu Trang
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138820 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
