Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138781 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 09/09/1974 CMND: 012***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138782 |
Họ tên:
Phạm Đình Giang
Ngày sinh: 06/10/1963 CMND: 012***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138783 |
Họ tên:
Trần Thanh An
Ngày sinh: 06/12/1985 CMND: 013***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138784 |
Họ tên:
Bạch Quốc Hùng
Ngày sinh: 24/03/1964 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138785 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 031******532 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138786 |
Họ tên:
Văn Quốc Chính
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 138787 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 29/06/1983 CMND: 013***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138788 |
Họ tên:
Mai Đăng Hà
Ngày sinh: 23/08/1978 Thẻ căn cước: 030******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành xây dựng đường |
|
||||||||||||
| 138789 |
Họ tên:
Trần Thị Nhật
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 017***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 138790 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Yến
Ngày sinh: 29/08/1991 Thẻ căn cước: 031******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138791 |
Họ tên:
Ngô Trung Dũng
Ngày sinh: 18/10/1969 CMND: 012***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 138792 |
Họ tên:
Đào Mạnh Cường
Ngày sinh: 24/10/1974 CMND: 013***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 138793 |
Họ tên:
Phạm Thế Quyền
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 168***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 138794 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thu
Ngày sinh: 19/01/1991 CMND: 163***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138795 |
Họ tên:
Nhữ Việt Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1975 Thẻ căn cước: 030******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ; Tiến sĩ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138796 |
Họ tên:
Chu Quang Định
Ngày sinh: 11/09/1981 CMND: 100***045 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 138797 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 012***911 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 138798 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 031******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138799 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1969 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138800 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 031***365 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
