Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138761 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 04/10/1973 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138762 |
Họ tên:
Lưu Bách Chiến
Ngày sinh: 12/10/1967 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138763 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 18/07/1963 CMND: 111***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 138764 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nam
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138765 |
Họ tên:
Đào Quốc Thái
Ngày sinh: 12/03/1961 CMND: 111***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138766 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 04/05/1961 CMND: 112***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138767 |
Họ tên:
Lê Dũng
Ngày sinh: 03/07/1969 Thẻ căn cước: 025******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138768 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Chiến
Ngày sinh: 01/08/1965 Thẻ căn cước: 022******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138769 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1967 CMND: 012***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138770 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Công
Ngày sinh: 20/05/1978 Thẻ căn cước: 040******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138771 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thắng
Ngày sinh: 03/09/1969 CMND: 111***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138772 |
Họ tên:
Vũ Văn Chung
Ngày sinh: 04/10/1963 CMND: 011***070 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138773 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 25/10/1970 Thẻ căn cước: 001******420 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138774 |
Họ tên:
Ngô Thế Thanh
Ngày sinh: 10/02/1974 Thẻ căn cước: 001******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138775 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phượng
Ngày sinh: 21/10/1979 Thẻ căn cước: 019******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138776 |
Họ tên:
Đặng Văn Mến
Ngày sinh: 10/09/1965 Thẻ căn cước: 033******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138777 |
Họ tên:
Hoàng Công Đào
Ngày sinh: 03/02/1973 CMND: 012***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138778 |
Họ tên:
Hứa Xuân Trường
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 034******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138779 |
Họ tên:
Lê Viết Hải
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 038******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138780 |
Họ tên:
Vũ Quý Phương
Ngày sinh: 08/04/1970 CMND: 011***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
