Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138741 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 18/09/1986 Thẻ căn cước: 031******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138742 |
Họ tên:
Cao Văn Thọ
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 138743 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hưng
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 138744 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 011******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138745 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 23/07/1959 CMND: 012***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138746 |
Họ tên:
Liêu Văn Đạo
Ngày sinh: 11/12/1981 CMND: 111***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 138747 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 113***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông ngành điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 138748 |
Họ tên:
Dương Văn Khởi
Ngày sinh: 15/09/1967 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138749 |
Họ tên:
Hà Tuấn Minh
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138750 |
Họ tên:
Phạm Hữu Mạnh
Ngày sinh: 07/10/1974 CMND: 013***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138751 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 01/03/1974 CMND: 011***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 138752 |
Họ tên:
Bành Phước Chung
Ngày sinh: 05/06/1973 Thẻ căn cước: 042******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 138753 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 11/01/1968 Thẻ căn cước: 022******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138754 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1966 CMND: 111***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138755 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 07/07/1973 CMND: 111***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138756 |
Họ tên:
Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 13/02/1976 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138757 |
Họ tên:
Lê Văn Hoa
Ngày sinh: 17/10/1969 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138758 |
Họ tên:
Chu Văn Quý
Ngày sinh: 24/05/1963 CMND: 110***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138759 |
Họ tên:
Đào Duy Chiến
Ngày sinh: 18/07/1977 CMND: 111***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138760 |
Họ tên:
Đỗ Quang Bình
Ngày sinh: 09/04/1973 CMND: 012***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
