Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
138741 Họ tên: Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 18/09/1986
Thẻ căn cước: 031******496
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071993 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138742 Họ tên: Cao Văn Thọ
Ngày sinh: 13/02/1982
Thẻ căn cước: 036******134
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/09/2024
HAN-00071992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 23/09/2024
138743 Họ tên: Nguyễn Trọng Hưng
Ngày sinh: 20/06/1984
Thẻ căn cước: 001******670
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138744 Họ tên: Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/10/1971
Thẻ căn cước: 011******632
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138745 Họ tên: Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 23/07/1959
CMND: 012***659
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071989 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
HAN-00071989 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
138746 Họ tên: Liêu Văn Đạo
Ngày sinh: 11/12/1981
CMND: 111***177
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071988 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 23/09/2024
HAN-00071988 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 23/09/2024
138747 Họ tên: Trần Đức Long
Ngày sinh: 25/10/1983
CMND: 113***713
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông ngành điện tử - viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071987 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng III 23/09/2024
HAN-00071987 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng III 23/09/2024
138748 Họ tên: Dương Văn Khởi
Ngày sinh: 15/09/1967
Thẻ căn cước: 001******747
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071986 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071986 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138749 Họ tên: Hà Tuấn Minh
Ngày sinh: 08/07/1987
Thẻ căn cước: 001******946
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071985 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071985 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138750 Họ tên: Phạm Hữu Mạnh
Ngày sinh: 07/10/1974
CMND: 013***182
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071984 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071984 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138751 Họ tên: Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 01/03/1974
CMND: 011***395
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071983 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071983 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138752 Họ tên: Bành Phước Chung
Ngày sinh: 05/06/1973
Thẻ căn cước: 042******035
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071982 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071982 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138753 Họ tên: Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 11/01/1968
Thẻ căn cước: 022******639
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071981 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071981 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138754 Họ tên: Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1966
CMND: 111***265
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071980 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071980 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138755 Họ tên: Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 07/07/1973
CMND: 111***794
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071979 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071979 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138756 Họ tên: Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 13/02/1976
Thẻ căn cước: 001******366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071978 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071978 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138757 Họ tên: Lê Văn Hoa
Ngày sinh: 17/10/1969
Thẻ căn cước: 001******071
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071977 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071977 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138758 Họ tên: Chu Văn Quý
Ngày sinh: 24/05/1963
CMND: 110***879
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071976 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071976 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138759 Họ tên: Đào Duy Chiến
Ngày sinh: 18/07/1977
CMND: 111***585
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071975 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071975 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
138760 Họ tên: Đỗ Quang Bình
Ngày sinh: 09/04/1973
CMND: 012***604
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00071974 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
HAN-00071974 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/09/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn