Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138721 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hạnh
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 011******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138722 |
Họ tên:
Trần Lương Bằng
Ngày sinh: 29/11/1989 CMND: 164***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138723 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quảng
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 111***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138724 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1977 Thẻ căn cước: 012******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 138725 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 03/06/1976 Thẻ căn cước: 024******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 138726 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thắng
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 125***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138727 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/11/1972 CMND: 012***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138728 |
Họ tên:
Trần Cao Sơn
Ngày sinh: 10/08/1970 CMND: 011***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138729 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 138730 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 186***041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 138731 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Hà
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 001******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 138732 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thuyên
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 125***666 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138733 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 17/08/1974 CMND: 011***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138734 |
Họ tên:
Trương Bá Cường
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 138735 |
Họ tên:
Trần Phi Sơn
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 012***629 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 138736 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Liễu
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 138737 |
Họ tên:
Cao Văn Thiêm
Ngày sinh: 08/08/1990 CMND: 163***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 138738 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng An
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 093******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138739 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 143***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138740 |
Họ tên:
Đoàn Quang Hưng
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 151***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
