Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138641 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vượng
Ngày sinh: 28/07/1984 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 138642 |
Họ tên:
Trần Thế Quân
Ngày sinh: 11/11/1986 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cơ khí |
|
||||||||||||
| 138643 |
Họ tên:
Vũ Nhật Quang
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 21/11/1981 CMND: 012***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138645 |
Họ tên:
Phạm Gia Cường
Ngày sinh: 07/07/1980 Thẻ căn cước: 019******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 138646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 05/10/1989 CMND: 186***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 138647 |
Họ tên:
Đặng Tân Duy
Ngày sinh: 13/12/1982 Thẻ căn cước: 036******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138648 |
Họ tên:
Võ Xuân Định
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 186***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 138649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huệ
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 024******046 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138650 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 173***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138651 |
Họ tên:
Bùi Quang Thăng
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138652 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 138653 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Du
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 012***909 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư đường hầm và metro ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138654 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138655 |
Họ tên:
Đinh Thị Hồng Dân
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138656 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 13/11/1973 CMND: 012***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138657 |
Họ tên:
Lê Tiến Khoa
Ngày sinh: 14/03/1988 CMND: 121***533 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138658 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vương
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138659 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sinh
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 194***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 138660 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/10/1991 CMND: 113***838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
