Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13841 |
Họ tên:
Trần Nguyên Nhân
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 077******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13842 |
Họ tên:
Phạm Văn Thương
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 040******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13843 |
Họ tên:
Hoàng Thế Tài
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 046******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yêm
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13845 |
Họ tên:
Kiều Xuân Phúc
Ngày sinh: 04/07/1958 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 13846 |
Họ tên:
Châu Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1962 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 13847 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thảo
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 030******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 13848 |
Họ tên:
Dương Thị Chung
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 022******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13849 |
Họ tên:
Cù Đức An
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 036******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13850 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 038******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13851 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 030******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13852 |
Họ tên:
Phạm Văn Lượng
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 030******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13853 |
Họ tên:
Lê Văn Khơi
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 036******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13854 |
Họ tên:
Khương Xuân Hợp
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 13855 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hương
Ngày sinh: 15/09/1981 Thẻ căn cước: 024******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13856 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 027******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13857 |
Họ tên:
Lê Thế Tuân
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13858 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13859 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sắc
Ngày sinh: 17/10/1998 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13860 |
Họ tên:
Ngô Minh Châu
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 036******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
