Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138541 |
Họ tên:
Trương Văn Nam
Ngày sinh: 08/04/1992 CMND: 341***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138542 |
Họ tên:
Phan Minh Tâm
Ngày sinh: 08/12/1976 CMND: 022***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 138543 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 26/04/1981 CMND: 023***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 138544 |
Họ tên:
Lai Phạm Phi Duy
Ngày sinh: 04/02/1990 Hộ chiếu: B79**258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 138545 |
Họ tên:
Lê Phan Quốc Cường
Ngày sinh: 17/01/1980 CMND: 023***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 138546 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhật
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 285***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 138547 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 17/11/1988 CMND: 026***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 138548 |
Họ tên:
Trần Phi Công
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 023***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 138549 |
Họ tên:
Dương Đức Bình
Ngày sinh: 21/11/1968 Thẻ căn cước: 033******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138550 |
Họ tên:
Lê Cao Lộc
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 212***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138551 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Bảo Trung
Ngày sinh: 27/02/1990 CMND: 341***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138552 |
Họ tên:
Khương Kim Tùng
Ngày sinh: 11/02/1963 CMND: 020***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi (Thuỷ lợi tổng hợp) Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 138553 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 240***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 138554 |
Họ tên:
Lê Quang Đại
Ngày sinh: 23/07/1991 CMND: 215***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138555 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 28/01/1988 Thẻ căn cước: 064******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 138556 |
Họ tên:
Ngô Thị Cẩm Tiên
Ngày sinh: 27/05/1995 CMND: 221***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138557 |
Họ tên:
Trần Minh Trung
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 023***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 138558 |
Họ tên:
Đoàn Minh Sử
Ngày sinh: 10/06/1986 CMND: 225***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138559 |
Họ tên:
Lê Bá Toàn
Ngày sinh: 08/05/1984 CMND: 025***557 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 138560 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 212***841 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
