Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138521 |
Họ tên:
Phan Cao Đạt
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 301***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138522 |
Họ tên:
Lê Minh Trọng
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 060******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138523 |
Họ tên:
Võ Văn Phái
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 212***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138524 |
Họ tên:
Lê Chiến Hữu
Ngày sinh: 19/08/1977 CMND: 281***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138525 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1976 CMND: 026***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 138526 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 16/07/1988 CMND: 024***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138527 |
Họ tên:
Phan Quốc Vũ
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 321***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138528 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hòa
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 023***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 138529 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 211***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 138530 |
Họ tên:
Mai Bùi Xuân Bình Hòa
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 079******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 138531 |
Họ tên:
Trương Văn Bôn
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 025***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 230***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138533 |
Họ tên:
Tô Khắc Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/01/1989 CMND: 331***231 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 138534 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 18/02/1988 CMND: 321***062 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 138535 |
Họ tên:
Đặng Thanh Phú
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 215***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138536 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 042******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 138537 |
Họ tên:
Phạm Văn Tỉnh
Ngày sinh: 09/04/1979 CMND: 141***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138538 |
Họ tên:
Kim Bô Rết
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 334***338 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 138539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1980 CMND: 025***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138540 |
Họ tên:
Trần Xuân Nhật
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 046******095 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
