Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138481 |
Họ tên:
Lee Sung Dong
Ngày sinh: 05/04/1982 Hộ chiếu: M33***965 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật dân dụng và môi trường |
|
||||||||||||
| 138482 |
Họ tên:
Phan Viết Linh
Ngày sinh: 05/11/1986 CMND: 125***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Thủy văn – Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 138483 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 24/07/1980 CMND: 141***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138484 |
Họ tên:
Tạ Đăng Nguyên
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 027******036 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 138485 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hiển
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 034******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138486 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuệ
Ngày sinh: 26/04/1974 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138487 |
Họ tên:
Vũ Bích Trâm
Ngày sinh: 17/10/1975 CMND: 011***812 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138488 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 18/03/1966 CMND: 025***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mẫn
Ngày sinh: 29/01/1976 CMND: 121***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138490 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 013***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 138491 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1974 Thẻ căn cước: 019******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 138492 |
Họ tên:
Justin Graham Cross
Ngày sinh: 07/07/1980 CMND: 554***240 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Kỹ thuật ngành Kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 138493 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quyền
Ngày sinh: 22/08/1977 CMND: 011***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138494 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 026******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 138495 |
Họ tên:
Đỗ Thiện Sơn
Ngày sinh: 21/11/1987 CMND: 125***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 138496 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 013***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 138497 |
Họ tên:
Mai Vũ Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 001******398 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138498 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 02/05/1975 Thẻ căn cước: 042******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138499 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lộc
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 341***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138500 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bạch
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 079******706 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
