Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138441 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thắm
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ XD giao thông (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 138442 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vịnh
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 030******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 138443 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 25/05/1970 CMND: 141***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 138444 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 01/02/1972 CMND: 141***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 138445 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Hòa
Ngày sinh: 11/01/1978 Thẻ căn cước: 030******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 138446 |
Họ tên:
Vương Anh Dũng
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 030******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138447 |
Họ tên:
Bùi Hiệp Hùng
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 142***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 138448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 030******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138449 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 21/03/1969 Thẻ căn cước: 030******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 138450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 06/08/1975 Thẻ căn cước: 030******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thuỷ nông cải - tạo đất |
|
||||||||||||
| 138451 |
Họ tên:
Lê Đắc Thìn
Ngày sinh: 28/04/1988 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 138452 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 142***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138453 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 030******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông (ngành xây dựng đường sắt) |
|
||||||||||||
| 138454 |
Họ tên:
Bùi Trung Thành
Ngày sinh: 29/06/1978 CMND: 013***524 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 138455 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 18/07/1994 CMND: 061***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138456 |
Họ tên:
Lương Hiếu Huynh
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 145***111 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138457 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 033******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138458 |
Họ tên:
Đoàn Trung Dũng
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 033******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138459 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 145***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 138460 |
Họ tên:
Trần Đức Bản
Ngày sinh: 25/09/1988 CMND: 145***363 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
