Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138421 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138422 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thiều
Ngày sinh: 11/10/1972 CMND: 101***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138423 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thăng
Ngày sinh: 21/08/1986 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138424 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Dũng
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 168***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138425 |
Họ tên:
Vũ Bảo Long
Ngày sinh: 14/01/1981 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138427 |
Họ tên:
Ngô Huy Hoàng
Ngày sinh: 30/11/1987 CMND: 131***772 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (ngành xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 138428 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Long
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng (ngành Công nghệ kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 138429 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 030******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138430 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tú
Ngày sinh: 05/08/1971 CMND: 141***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138431 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 142***488 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138432 |
Họ tên:
Phạm Văn Úy
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 030******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138433 |
Họ tên:
Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 30/07/1990 CMND: 063***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 138434 |
Họ tên:
Phạm Cự Doanh
Ngày sinh: 12/11/1971 CMND: 145***971 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 138435 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 036******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138436 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quang
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 034******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KCĐ – Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138437 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huấn
Ngày sinh: 25/03/1989 CMND: 060***727 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 138438 |
Họ tên:
Lâm Văn Thiết
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 164***784 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 138439 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 13/07/1990 CMND: 132***505 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 138440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 162***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
