Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138381 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thành
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 037******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 138382 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 22/07/1967 CMND: 011***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138383 |
Họ tên:
Lương Hải Nam
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 112***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138384 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138385 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vĩnh
Ngày sinh: 06/07/1976 CMND: 011***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138386 |
Họ tên:
Phạm Đình Thuận
Ngày sinh: 27/08/1984 CMND: 183***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138387 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 01/05/1975 CMND: 012***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138388 |
Họ tên:
Vũ Quảng Hà
Ngày sinh: 10/04/1969 CMND: 011***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138389 |
Họ tên:
Mai Văn Thắng
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 138390 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tiến
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 138391 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138392 |
Họ tên:
Phạm Tiến Phương
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 162***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138393 |
Họ tên:
Vũ Văn Thủy
Ngày sinh: 11/03/1982 Thẻ căn cước: 035******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138394 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tú
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 164***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138395 |
Họ tên:
Phạm Công Nam
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 036******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138396 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiệp
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 164***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138397 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Nam
Ngày sinh: 21/08/1988 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138398 |
Họ tên:
Đặng Thu Hiền
Ngày sinh: 16/06/1979 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138399 |
Họ tên:
Doãn Ngọc Nhiên
Ngày sinh: 18/04/1990 CMND: 162***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138400 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nguyên
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 186***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đương |
|
