Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138281 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 370***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 138282 |
Họ tên:
Quách Thanh Đoàn
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 371***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 138283 |
Họ tên:
Võ Phùng Quốc Việt
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 225***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138284 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 26/02/1958 CMND: 011***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 138285 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Chiến
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 036******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 035******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138287 |
Họ tên:
Phạm Tấn Tài
Ngày sinh: 16/06/1977 Thẻ căn cước: 034******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138288 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 260***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 138289 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 230***025 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138290 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khoa
Ngày sinh: 10/09/1992 CMND: 341***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138291 |
Họ tên:
Lê Đỗ Thiên Ngân
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 023***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138292 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 079******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 138293 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 09/03/1990 CMND: 241***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138294 |
Họ tên:
Dương Thạch Đông
Ngày sinh: 19/05/1956 CMND: 024***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138295 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Lãm
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 211***075 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 138296 |
Họ tên:
Phan Tô Hải
Ngày sinh: 22/07/1967 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 138297 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tư
Ngày sinh: 25/05/1992 CMND: 212***316 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 138298 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Giải Nguyên
Ngày sinh: 11/05/1988 CMND: 261***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 138299 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thảo
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 311***597 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 138300 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/07/1986 Thẻ căn cước: 079******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ kỹ thuật |
|
