Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138241 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 138242 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 183***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138243 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khởi
Ngày sinh: 26/01/1984 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138244 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1976 CMND: 011***472 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 138245 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138246 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 138247 |
Họ tên:
Bùi Lê Văn
Ngày sinh: 23/11/1975 CMND: 061***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138248 |
Họ tên:
Tạ Văn Tuân
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 013***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138249 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nga
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 034******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 138250 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 138251 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyên
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 186***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138252 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 001******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 138253 |
Họ tên:
Lê Qúy Mạnh
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 172***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138254 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138255 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trọng
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 138256 |
Họ tên:
Phạm Công Đức
Ngày sinh: 08/10/1988 CMND: 112***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 138257 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tấn
Ngày sinh: 18/12/1971 CMND: 113***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 138258 |
Họ tên:
Phạm Danh Truyền
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 030******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 138259 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thung
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 112***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 138260 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 26/05/1972 CMND: 040***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
