Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138221 |
Họ tên:
Lê Văn Tằm
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 145***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138222 |
Họ tên:
Vũ Văn Hước
Ngày sinh: 29/10/1984 CMND: 085***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138223 |
Họ tên:
Phạm Như Cương
Ngày sinh: 12/10/1991 CMND: 101***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 138224 |
Họ tên:
Hoàng Minh Huệ
Ngày sinh: 21/01/1955 CMND: 112***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 138225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biện
Ngày sinh: 06/08/1981 CMND: 017***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138226 |
Họ tên:
Phạm Nam Hải
Ngày sinh: 24/10/1971 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138227 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/07/1978 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 138228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doanh
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 142***837 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 138229 |
Họ tên:
Vương Cao Bảo
Ngày sinh: 13/04/1985 CMND: 186***156 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 138230 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 26/04/1986 CMND: 125***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 138231 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 111***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138232 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Nam
Ngày sinh: 04/03/1980 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 138233 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 02/08/1990 CMND: 151***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138234 |
Họ tên:
Đỗ Việt Dũng
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 034******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138235 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thủy
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 001******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138236 |
Họ tên:
Phạm Văn Hường
Ngày sinh: 11/02/1982 CMND: 125***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 138237 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 113***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138238 |
Họ tên:
Lê Hồng Chiến
Ngày sinh: 26/11/1985 CMND: 013***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 138239 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tư
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 027******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138240 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 27/09/1977 Thẻ căn cước: 040******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
