Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13801 |
Họ tên:
Tô Quỳnh Nga
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 13802 |
Họ tên:
Hoàng Thị Việt Trinh
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 034******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13803 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13804 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13805 |
Họ tên:
Lê Thị Toàn
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 019******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 13806 |
Họ tên:
Bùi Thị Thúy Hường
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 040******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 13807 |
Họ tên:
Trần Nhật Hoan
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 036******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13808 |
Họ tên:
Cao Đại Dương
Ngày sinh: 19/09/1993 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13809 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thủy
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13810 |
Họ tên:
Đặng Như Ngọc
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 001******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13811 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tiến
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 025******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13812 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13813 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 033******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 13814 |
Họ tên:
Dương Đình Tú
Ngày sinh: 19/01/1981 Thẻ căn cước: 038******766 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13815 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 083******350 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Kỹ Thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 13816 |
Họ tên:
Phan Quốc Quí
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 091******860 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13817 |
Họ tên:
Trần Văn Chín
Ngày sinh: 19/01/1965 Thẻ căn cước: 086******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13818 |
Họ tên:
Lý Ngọc Tấn Đức
Ngày sinh: 31/01/1998 Thẻ căn cước: 079******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13819 |
Họ tên:
Trương Chí Nhân
Ngày sinh: 29/06/1997 Thẻ căn cước: 091******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 13820 |
Họ tên:
Trương Khắc Tuấn
Ngày sinh: 09/12/2000 Thẻ căn cước: 091******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
