Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138121 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 14/08/1983 CMND: 013***885 Trình độ chuyên môn: Đại Học - kỹ thuật Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 138122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 031******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138123 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 036******932 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 138124 |
Họ tên:
Phan Viết Hùng
Ngày sinh: 26/01/1990 CMND: 012***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 138125 |
Họ tên:
Trần Văn Tỉnh
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 033******659 Trình độ chuyên môn: Đại Học - kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 138126 |
Họ tên:
Bùi Quang Dương
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 031******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138127 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 030******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 138128 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 21/02/1980 CMND: 050***139 Trình độ chuyên môn: Đại Học - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138129 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 142***175 Trình độ chuyên môn: Đại Học - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138130 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Kiên
Ngày sinh: 21/05/1975 Thẻ căn cước: 036******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138132 |
Họ tên:
Đặng Văn Chất
Ngày sinh: 24/03/1958 CMND: 142***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138133 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 132***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 138134 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tiến
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 035******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138135 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 141***293 Trình độ chuyên môn: Đại Học - kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 138136 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 186***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138137 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 013***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138138 |
Họ tên:
Chu Ngọc Hưng
Ngày sinh: 17/07/1983 CMND: 012***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138139 |
Họ tên:
Lê Văn Ánh
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 182***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 138140 |
Họ tên:
Trần Minh Hưng_Thu hồi theo QĐ 60/QĐ-SXD ngày 26/4/2023 của Sở xây dựng tỉnh Thái Nguyên
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
