Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138041 |
Họ tên:
Trần Văn Nhượng
Ngày sinh: 11/07/1980 CMND: 113***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138042 |
Họ tên:
Trương Văn Kiên
Ngày sinh: 01/11/1968 CMND: 012***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138043 |
Họ tên:
Phạm Thị Luật
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 013***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138044 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 23/08/1991 CMND: 164***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138045 |
Họ tên:
Vũ Thị Lê Hòa
Ngày sinh: 17/02/1987 CMND: 164***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138046 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 05/01/1995 CMND: 164***894 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng hệ |
|
||||||||||||
| 138047 |
Họ tên:
Phạm Thị Loan
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 164***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138048 |
Họ tên:
Hoàng Đức Độ
Ngày sinh: 03/10/1992 CMND: 164***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biến |
|
||||||||||||
| 138049 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 15/12/1988 CMND: 164***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138050 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thao
Ngày sinh: 25/09/1976 CMND: 164***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138051 |
Họ tên:
Đinh Hữu Trí
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 037******386 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 138052 |
Họ tên:
Phan Mạnh Tùng
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 164***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138053 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 168***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138054 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 037******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138055 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 164***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138056 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 138057 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1988 CMND: 162***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138058 |
Họ tên:
Quách Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/01/1951 CMND: 113***716 Trình độ chuyên môn: Trung cấp đo đạc và bản đồ |
|
||||||||||||
| 138059 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 037******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 138060 |
Họ tên:
Trương Ngọc Nam
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 036******939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
