Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138021 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Vinh
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 022******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 138022 |
Họ tên:
Vũ Thế Tuân
Ngày sinh: 08/07/1993 CMND: 101***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 138023 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 12/03/1980 CMND: 100***758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 138024 |
Họ tên:
Lê Quang Hiệu
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 161***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138025 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huấn
Ngày sinh: 04/11/1981 CMND: 100***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138026 |
Họ tên:
Trần Xuân Nam
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 033******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 138027 |
Họ tên:
Tạ Song An
Ngày sinh: 29/07/1988 Thẻ căn cước: 034******743 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 138028 |
Họ tên:
Bá Đình Tấn
Ngày sinh: 29/01/1986 CMND: 125***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138029 |
Họ tên:
Vũ Thị Duyên
Ngày sinh: 23/04/1990 CMND: 100***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138030 |
Họ tên:
Vũ Hải Sơn
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 034******508 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138031 |
Họ tên:
Phạm Hồng Việt
Ngày sinh: 28/08/1969 Thẻ căn cước: 019******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138032 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hùng
Ngày sinh: 08/01/1976 CMND: 162***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138033 |
Họ tên:
Vũ Quang Vinh
Ngày sinh: 26/12/1989 CMND: 100***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 138034 |
Họ tên:
Tô Tiến Tâm
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 022******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138035 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thành
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 022******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 138036 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc
Ngày sinh: 17/03/1990 CMND: 250***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138037 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tuyền
Ngày sinh: 30/03/1991 CMND: 301***971 Trình độ chuyên môn: ThS |
|
||||||||||||
| 138038 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quyết
Ngày sinh: 04/11/1993 CMND: 164***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 138039 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 02/09/1979 CMND: 164***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 138040 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngận
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 034******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
