Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 138001 |
Họ tên:
Nguyễn Thị San
Ngày sinh: 10/09/1982 CMND: 101***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138002 |
Họ tên:
Mai Xuân Chiều
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 017***585 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 138003 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 28/10/1970 CMND: 100***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138004 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Duy
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 151***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 138005 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 034******215 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 138006 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thái
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 022******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 138007 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 100***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình- xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 138008 |
Họ tên:
Nguyễn Ninh Khải
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 022******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 138009 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đông
Ngày sinh: 07/09/1989 CMND: 173***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 138010 |
Họ tên:
Phạm Thế Mạnh
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 022******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138011 |
Họ tên:
Phạm Quang Thịnh
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 036******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 138012 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hương
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 100***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 138013 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Ninh
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 100***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 138014 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thơ
Ngày sinh: 15/05/1992 CMND: 101***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 138015 |
Họ tên:
Đoàn Văn Minh
Ngày sinh: 19/12/1992 CMND: 101***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 138016 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 02/11/1993 CMND: 174***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 138017 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 25/06/1988 Thẻ căn cước: 022******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 138018 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiều
Ngày sinh: 02/05/1980 Thẻ căn cước: 040******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 138019 |
Họ tên:
Trần Thị Thủy
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 036******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 138020 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xoan
Ngày sinh: 23/03/1981 CMND: 100***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Cầu đường |
|
